Tiếng Việt
Phụ lục hợp đồng tiếng Anh là gì?
phụ lục hợp đồng tiếng Anh là contract addendum /ˈkɑnˌtrækt əˈdɛdəm/. Phần bổ sung hoặc sửa đổi của hợp đồng chính, thường được thêm vào sau khi ký kết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract addendum
Ví dụ câu với phụ lục hợp đồng / contract addendum
- 1
The contractor submitted a contract addendum to clarify the scope of work.
The client approved the contract addendum to include additional services.
- 2
Phụ lục hợp đồng này chứa các điều khoản mới về bảo hiểm.
This contract addendum includes new insurance provisions.
Ghi chú dùng từ phụ lục hợp đồng
Phụ lục hợp đồng là phần bổ sung cho hợp đồng chính, giúp điều chỉnh hoặc mở rộng nội dung. Các thuật ngữ liên quan: 'amendment' (sửa đổi), 'clause' (điều khoản), 'appendix' (phụ lục).
Video minh hoạ phụ lục hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ lục hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "phụ lục hợp đồng"
Phụ lục hợp đồng tiếng Anh là gì?
Phụ lục hợp đồng tiếng Anh là "contract addendum" (danh từ), nghĩa là: Phần bổ sung hoặc sửa đổi của hợp đồng chính, thường được thêm vào sau khi ký kết.
"contract addendum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract addendum" nghĩa tiếng Việt là "phụ lục hợp đồng". Phụ lục hợp đồng là phần bổ sung cho hợp đồng chính, giúp điều chỉnh hoặc mở rộng nội dung.
Phát âm "contract addendum" như thế nào?
"contract addendum" có phiên âm IPA /ˈkɑnˌtrækt əˈdɛdəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract addendum"?
The client approved the contract addendum to include additional services. — The contractor submitted a contract addendum to clarify the scope of work.