Tiếng Việt
Phụ phẩm tiếng Anh là gì?
Phụ phẩm tiếng Anh là Byproduct /ˈbaɪˌprɒdʌkt/. Sản phẩm phụ, phát sinh trong quá trình sản xuất chính mà không phải là mục đích chính của quá trình đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Byproduct
Ví dụ câu với Phụ phẩm / Byproduct
- 1
Trong quá trình chế biến dầu, dầu phụ là một sản phẩm phụ quan trọng.
During oil processing, the residual oil is a valuable byproduct.
- 2
Chất thải từ nhà máy giấy là một sản phẩm phụ cần xử lý đúng cách.
Waste from the paper mill is an environmental byproduct.
Ghi chú dùng từ Phụ phẩm
Phụ phẩm là sản phẩm không chính trong quá trình sản xuất, thường có giá trị thấp hơn sản phẩm chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'waste' (chất thải), 'residue' (bã, cặn), và 'co-product' (sản phẩm đồng).
Video minh hoạ Phụ phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phụ phẩm
Câu hỏi thường gặp về "Phụ phẩm"
Phụ phẩm tiếng Anh là gì?
Phụ phẩm tiếng Anh là "Byproduct" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm phụ, phát sinh trong quá trình sản xuất chính mà không phải là mục đích chính của quá trình đó.
"Byproduct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Byproduct" nghĩa tiếng Việt là "Phụ phẩm". Phụ phẩm là sản phẩm không chính trong quá trình sản xuất, thường có giá trị thấp hơn sản phẩm chính.
Phát âm "Byproduct" như thế nào?
"Byproduct" có phiên âm IPA /ˈbaɪˌprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Byproduct"?
During oil processing, the residual oil is a valuable byproduct. — Trong quá trình chế biến dầu, dầu phụ là một sản phẩm phụ quan trọng.