Tiếng Việt
Bỏ bùa tiếng Anh là gì?
bỏ bùa tiếng Anh là enchant /ɛnˈʧænt/. Làm cho ai đó bị mê hoặc hoặc quyến rũ bằng phép thuật hoặc ma thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enchant
Ví dụ câu với bỏ bùa / enchant
- 1
Cô ấy đã bị bỏ bùa bởi vẻ đẹp của anh ấy.
She was enchanted by his handsome appearance.
- 2
Phép thuật của phù thủy đã bỏ bùa cả khu rừng.
The wizard's spell enchanted the entire forest.
Ghi chú dùng từ bỏ bùa
Bỏ bùa là hành động sử dụng ma thuật để làm mê hoặc ai đó hoặc vật thể. Các từ liên quan: spell (lời chú), charm (bùa mê), magic (ma thuật).
Video minh hoạ bỏ bùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bỏ bùa
Câu hỏi thường gặp về "bỏ bùa"
Bỏ bùa tiếng Anh là gì?
Bỏ bùa tiếng Anh là "enchant" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó bị mê hoặc hoặc quyến rũ bằng phép thuật hoặc ma thuật.
"enchant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enchant" nghĩa tiếng Việt là "bỏ bùa". Bỏ bùa là hành động sử dụng ma thuật để làm mê hoặc ai đó hoặc vật thể.
Phát âm "enchant" như thế nào?
"enchant" có phiên âm IPA /ɛnˈʧænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enchant"?
She was enchanted by his handsome appearance. — Cô ấy đã bị bỏ bùa bởi vẻ đẹp của anh ấy.