Tiếng Việt
Phù phổi cấp tiếng Anh là gì?
phù phổi cấp tiếng Anh là acute pulmonary edema /əˈkjut ˈpʊlməˌnɛri ɪˈdimə/. Tình trạng tích tụ dịch cấp tính trong phổi gây khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acute pulmonary edema
Ví dụ câu với phù phổi cấp / acute pulmonary edema
- 1
Bệnh nhân bị phù phổi cấp cần cấp cứu ngay lập tức.
The patient with acute pulmonary edema requires immediate emergency treatment.
- 2
Phù phổi cấp thường liên quan đến suy tim cấp.
Acute pulmonary edema is often associated with acute heart failure.
Ghi chú dùng từ phù phổi cấp
Phù phổi cấp là tình trạng cấp tính gây sưng phù trong phổi do dịch tích tụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'suy tim cấp' (acute heart failure), 'suy tim mạn' (chronic heart failure), và 'điều trị cấp cứu' (emergency treatment).
Video minh hoạ phù phổi cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phù phổi cấp
Câu hỏi thường gặp về "phù phổi cấp"
Phù phổi cấp tiếng Anh là gì?
Phù phổi cấp tiếng Anh là "acute pulmonary edema" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tích tụ dịch cấp tính trong phổi gây khó thở.
"acute pulmonary edema" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acute pulmonary edema" nghĩa tiếng Việt là "phù phổi cấp". Phù phổi cấp là tình trạng cấp tính gây sưng phù trong phổi do dịch tích tụ.
Phát âm "acute pulmonary edema" như thế nào?
"acute pulmonary edema" có phiên âm IPA /əˈkjut ˈpʊlməˌnɛri ɪˈdimə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acute pulmonary edema"?
The patient with acute pulmonary edema requires immediate emergency treatment. — Bệnh nhân bị phù phổi cấp cần cấp cứu ngay lập tức.