Tiếng Việt
Phù thũng tiếng Anh là gì?
phù thũng tiếng Anh là generalized edema /ˌʤɛnərəlaɪzd ɪˈdiːmə/. Phù toàn thân do tích tụ dịch trong mô dưới da, thường liên quan đến các bệnh về tim, thận hoặc gan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
generalized edema
Ví dụ câu với phù thũng / generalized edema
- 1
Bệnh nhân bị phù toàn thân do suy tim nặng.
The patient has generalized edema due to severe heart failure.
- 2
Phù toàn thân có thể gây khó thở và mệt mỏi.
Generalized edema can cause shortness of breath and fatigue.
Ghi chú dùng từ phù thũng
Phù thũng là tình trạng sưng toàn thân do tích tụ dịch, thường gặp trong các bệnh về tim, thận hoặc gan. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'edema' (phù), 'swelling' (sưng), 'fluid retention' (giữ nước).
Video minh hoạ phù thũng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phù thũng
Câu hỏi thường gặp về "phù thũng"
Phù thũng tiếng Anh là gì?
Phù thũng tiếng Anh là "generalized edema" (danh từ), nghĩa là: Phù toàn thân do tích tụ dịch trong mô dưới da, thường liên quan đến các bệnh về tim, thận hoặc gan.
"generalized edema" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"generalized edema" nghĩa tiếng Việt là "phù thũng". Phù thũng là tình trạng sưng toàn thân do tích tụ dịch, thường gặp trong các bệnh về tim, thận hoặc gan.
Phát âm "generalized edema" như thế nào?
"generalized edema" có phiên âm IPA /ˌʤɛnərəlaɪzd ɪˈdiːmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "generalized edema"?
The patient has generalized edema due to severe heart failure. — Bệnh nhân bị phù toàn thân do suy tim nặng.