Tiếng Việt
Phù phổi tiếng Anh là gì?
phù phổi tiếng Anh là pulmonary edema /ˈpʊlməˌnɛri ɪˈdimə/. Tình trạng tích tụ dịch trong phổi gây khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pulmonary edema
Ví dụ câu với phù phổi / pulmonary edema
- 1
Bệnh nhân bị phù phổi cần điều trị cấp cứu để giảm phù nề.
The patient with pulmonary edema required emergency treatment to reduce the swelling.
- 2
Phù phổi thường do suy tim hoặc các bệnh về phổi.
Pulmonary edema is often caused by heart failure or lung diseases.
Ghi chú dùng từ phù phổi
Phù phổi là tình trạng tích tụ dịch trong phổi, liên quan đến các bệnh về tim mạch và hô hấp. Các thuật ngữ liên quan: 'suy tim' (heart failure), 'bệnh phổi' (lung disease), 'suy hô hấp' (respiratory failure).
Video minh hoạ phù phổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phù phổi
Câu hỏi thường gặp về "phù phổi"
Phù phổi tiếng Anh là gì?
Phù phổi tiếng Anh là "pulmonary edema" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tích tụ dịch trong phổi gây khó thở.
"pulmonary edema" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pulmonary edema" nghĩa tiếng Việt là "phù phổi". Phù phổi là tình trạng tích tụ dịch trong phổi, liên quan đến các bệnh về tim mạch và hô hấp.
Phát âm "pulmonary edema" như thế nào?
"pulmonary edema" có phiên âm IPA /ˈpʊlməˌnɛri ɪˈdimə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pulmonary edema"?
The patient with pulmonary edema required emergency treatment to reduce the swelling. — Bệnh nhân bị phù phổi cần điều trị cấp cứu để giảm phù nề.