Tiếng Việt
Phí phụ thu tiếng Anh là gì?
phí phụ thu tiếng Anh là additional fee /əˈdɪʃənəl fi/. Phí phụ thu là khoản tiền bổ sung được tính thêm vào giá gốc của dịch vụ hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
additional fee
Ví dụ câu với phí phụ thu / additional fee
- 1
Bạn cần trả phí phụ thu cho dịch vụ giao hàng nhanh.
You need to pay an additional fee for express delivery.
- 2
Phí phụ thu đã được ghi rõ trong hợp đồng.
The additional fee was clearly stated in the contract.
Ghi chú dùng từ phí phụ thu
Phí phụ thu thường gặp trong các dịch vụ vận chuyển, khách sạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'surcharge' (phụ phí), 'extra charge' (phí bổ sung), 'service fee' (phí dịch vụ).
Video minh hoạ phí phụ thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí phụ thu
Câu hỏi thường gặp về "phí phụ thu"
Phí phụ thu tiếng Anh là gì?
Phí phụ thu tiếng Anh là "additional fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phụ thu là khoản tiền bổ sung được tính thêm vào giá gốc của dịch vụ hoặc hàng hóa.
"additional fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"additional fee" nghĩa tiếng Việt là "phí phụ thu". Phí phụ thu thường gặp trong các dịch vụ vận chuyển, khách sạn.
Phát âm "additional fee" như thế nào?
"additional fee" có phiên âm IPA /əˈdɪʃənəl fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "additional fee"?
You need to pay an additional fee for express delivery. — Bạn cần trả phí phụ thu cho dịch vụ giao hàng nhanh.