The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sần mặt tiếng Anh là gì?

sần mặt tiếng Anh là Rough-faced /rʌf feɪst/. Có làn da hoặc bề mặt thô ráp, không mịn màng.

Hình minh hoạ "sần mặt" tiếng Anh là "Rough-faced"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rough-faced

Tính từ
/rʌf feɪst/

Ví dụ câu với sần mặt / Rough-faced

  1. 1

    Anh ấy có làn da sần mặt do tiếp xúc nhiều với nắng.

    He has a rough-faced skin due to frequent sun exposure.

  2. 2

    Bề mặt của tảng đá sần mặt và không đều.

    The surface of the rock is rough-faced and uneven.

Ghi chú dùng từ sần mặt

Từ này mô tả đặc điểm bề mặt thô ráp của da hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'textured' (có kết cấu), 'coarse' (thô ráp), 'abrasive' (mài mòn, gây trầy xước).

Video minh hoạ sần mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sần mặt

Câu hỏi thường gặp về "sần mặt"

Sần mặt tiếng Anh là gì?

Sần mặt tiếng Anh là "Rough-faced" (tính từ), nghĩa là: Có làn da hoặc bề mặt thô ráp, không mịn màng.

"Rough-faced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rough-faced" nghĩa tiếng Việt là "sần mặt". Từ này mô tả đặc điểm bề mặt thô ráp của da hoặc vật thể.

Phát âm "Rough-faced" như thế nào?

"Rough-faced" có phiên âm IPA /rʌf feɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rough-faced"?

He has a rough-faced skin due to frequent sun exposure. — Anh ấy có làn da sần mặt do tiếp xúc nhiều với nắng.