Tiếng Việt
Khuôn mặt phúc hậu tiếng Anh là gì?
khuôn mặt phúc hậu tiếng Anh là benevolent face /bəˈnɛvələnt feɪs/. Khuôn mặt biểu lộ sự nhân hậu, từ bi, mang vẻ hiền hậu và dễ mến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
benevolent face
Ví dụ câu với khuôn mặt phúc hậu / benevolent face
- 1
Her benevolent face made everyone feel at ease.
Khuôn mặt phúc hậu của cô ấy khiến mọi người cảm thấy yên tâm.
- 2
The teacher's benevolent face encouraged the students to participate.
Khuôn mặt phúc hậu của giáo viên đã khuyến khích học sinh tham gia.
Ghi chú dùng từ khuôn mặt phúc hậu
Benevolent face mô tả vẻ mặt hiền hậu, nhân từ. Các từ liên quan: kindness (lòng tốt), compassion (lòng trắc ẩn), gentle (dịu dàng).
Video minh hoạ khuôn mặt phúc hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuôn mặt phúc hậu
Câu hỏi thường gặp về "khuôn mặt phúc hậu"
Khuôn mặt phúc hậu tiếng Anh là gì?
Khuôn mặt phúc hậu tiếng Anh là "benevolent face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt biểu lộ sự nhân hậu, từ bi, mang vẻ hiền hậu và dễ mến.
"benevolent face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"benevolent face" nghĩa tiếng Việt là "khuôn mặt phúc hậu". Benevolent face mô tả vẻ mặt hiền hậu, nhân từ.
Phát âm "benevolent face" như thế nào?
"benevolent face" có phiên âm IPA /bəˈnɛvələnt feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "benevolent face"?
Khuôn mặt phúc hậu của cô ấy khiến mọi người cảm thấy yên tâm. — Her benevolent face made everyone feel at ease.