The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phục quốc tiếng Anh là gì?

phục quốc tiếng Anh là national restoration /ˈnæʃnəl ˌrɛstəˈreɪʃən/. Hành động hoặc quá trình khôi phục lại độc lập hoặc quyền tự chủ của đất nước sau thời kỳ bị xâm lược hoặc mất quyền tự quyết.

Hình minh hoạ "phục quốc" tiếng Anh là "national restoration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

national restoration

Danh từ
/ˈnæʃnəl ˌrɛstəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với phục quốc / national restoration

  1. 1

    Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước đã bắt đầu quá trình phục quốc.

    After many years of war, the country began its national restoration.

  2. 2

    Phong trào phục quốc đã thu hút nhiều người yêu nước tham gia.

    The national restoration movement attracted many patriots to participate.

Ghi chú dùng từ phục quốc

Phục quốc là quá trình khôi phục độc lập của đất nước sau thời kỳ bị xâm lược. Các từ liên quan: độc lập (independence), cách mạng (revolution), tự do (freedom).

Video minh hoạ phục quốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phục quốc

Câu hỏi thường gặp về "phục quốc"

Phục quốc tiếng Anh là gì?

Phục quốc tiếng Anh là "national restoration" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình khôi phục lại độc lập hoặc quyền tự chủ của đất nước sau thời kỳ bị xâm lược hoặc mất quyền tự quyết.

"national restoration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"national restoration" nghĩa tiếng Việt là "phục quốc". Phục quốc là quá trình khôi phục độc lập của đất nước sau thời kỳ bị xâm lược.

Phát âm "national restoration" như thế nào?

"national restoration" có phiên âm IPA /ˈnæʃnəl ˌrɛstəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "national restoration"?

After many years of war, the country began its national restoration. — Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước đã bắt đầu quá trình phục quốc.