Tiếng Việt
Máy bay phản lực tiếng Anh là gì?
máy bay phản lực tiếng Anh là jet plane /ˈʤɛt ˌpleɪn/. Máy bay phản lực là loại máy bay sử dụng động cơ phản lực để bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jet plane
Ví dụ câu với máy bay phản lực / jet plane
- 1
The jet plane took off smoothly from the runway.
Máy bay phản lực cất cánh nhẹ nhàng khỏi đường băng.
- 2
Commercial jet planes carry passengers across long distances.
Máy bay phản lực thương mại chở hành khách qua những quãng đường dài.
Ghi chú dùng từ máy bay phản lực
Máy bay phản lực là loại máy bay sử dụng động cơ phản lực. Các thuật ngữ liên quan: 'aircraft' (máy bay), 'engine' (động cơ), 'aviation' (hàng không).
Video minh hoạ máy bay phản lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bay phản lực
Câu hỏi thường gặp về "máy bay phản lực"
Máy bay phản lực tiếng Anh là gì?
Máy bay phản lực tiếng Anh là "jet plane" (danh từ), nghĩa là: Máy bay phản lực là loại máy bay sử dụng động cơ phản lực để bay.
"jet plane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jet plane" nghĩa tiếng Việt là "máy bay phản lực". Máy bay phản lực là loại máy bay sử dụng động cơ phản lực.
Phát âm "jet plane" như thế nào?
"jet plane" có phiên âm IPA /ˈʤɛt ˌpleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jet plane"?
Máy bay phản lực cất cánh nhẹ nhàng khỏi đường băng. — The jet plane took off smoothly from the runway.