The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy bay chiến đấu tiếng Anh là gì?

máy bay chiến đấu tiếng Anh là fighter jet /ˈfaɪtər ˌʤɛt/. máy bay dùng để chiến đấu trong không chiến, có khả năng tấn công và phòng thủ cao.

Hình minh hoạ "máy bay chiến đấu" tiếng Anh là "fighter jet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fighter jet

Danh từ
/ˈfaɪtər ˌʤɛt/

Ví dụ câu với máy bay chiến đấu / fighter jet

  1. 1

    The fighter jet soared through the sky during the air show.

    Máy bay chiến đấu bay lượn trên bầu trời trong buổi trình diễn hàng không.

  2. 2

    Pilots are trained extensively to operate fighter jets effectively.

    Phi công được huấn luyện kỹ lưỡng để điều khiển máy bay chiến đấu một cách hiệu quả.

Ghi chú dùng từ máy bay chiến đấu

Máy bay chiến đấu là loại máy bay chiến đấu cao cấp, có khả năng tấn công và phòng thủ mạnh mẽ. Các thuật ngữ liên quan: fighter (chiến binh), jet (máy bay phản lực), aircraft (máy bay).

Video minh hoạ máy bay chiến đấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy bay chiến đấu

Câu hỏi thường gặp về "máy bay chiến đấu"

Máy bay chiến đấu tiếng Anh là gì?

Máy bay chiến đấu tiếng Anh là "fighter jet" (danh từ), nghĩa là: máy bay dùng để chiến đấu trong không chiến, có khả năng tấn công và phòng thủ cao.

"fighter jet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fighter jet" nghĩa tiếng Việt là "máy bay chiến đấu". Máy bay chiến đấu là loại máy bay chiến đấu cao cấp, có khả năng tấn công và phòng thủ mạnh mẽ.

Phát âm "fighter jet" như thế nào?

"fighter jet" có phiên âm IPA /ˈfaɪtər ˌʤɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fighter jet"?

Máy bay chiến đấu bay lượn trên bầu trời trong buổi trình diễn hàng không. — The fighter jet soared through the sky during the air show.