Tiếng Việt
Chịu phép tiếng Anh là gì?
chịu phép tiếng Anh là Obey orders /əˈbeɪ ˈɔːdəz/. Tuân theo mệnh lệnh hoặc yêu cầu của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Obey orders
Ví dụ câu với chịu phép / Obey orders
- 1
Cô ấy luôn cố gắng chịu phép cha mẹ.
She always tries to obey her parents' orders.
- 2
Học sinh cần chịu phép thầy cô để giữ trật tự trong lớp.
Students need to obey their teachers to maintain order in the classroom.
Ghi chú dùng từ chịu phép
Chịu phép là hành động làm theo mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Các từ liên quan: 'tuân thủ' (comply), 'nghe lời' (listen to), 'tuân theo' (adhere to).
Video minh hoạ chịu phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu phép
Câu hỏi thường gặp về "chịu phép"
Chịu phép tiếng Anh là gì?
Chịu phép tiếng Anh là "Obey orders" (động từ), nghĩa là: Tuân theo mệnh lệnh hoặc yêu cầu của người khác.
"Obey orders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Obey orders" nghĩa tiếng Việt là "chịu phép". Chịu phép là hành động làm theo mệnh lệnh hoặc yêu cầu.
Phát âm "Obey orders" như thế nào?
"Obey orders" có phiên âm IPA /əˈbeɪ ˈɔːdəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Obey orders"?
She always tries to obey her parents' orders. — Cô ấy luôn cố gắng chịu phép cha mẹ.