Tiếng Việt
Phương pháp bình quân gia quyền tiếng Anh là gì?
Phương pháp bình quân gia quyền tiếng Anh là Weighted average method /ˈweɪtɪd ˈævərɪʤ ˈmɛθəd/. Phương pháp tính trung bình có trọng số, trong đó các giá trị được nhân với trọng số phù hợp trước khi cộng lại và chia cho tổng trọng số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Weighted average method
Ví dụ câu với Phương pháp bình quân gia quyền / Weighted average method
- 1
Chúng tôi sử dụng phương pháp bình quân gia quyền để tính điểm trung bình của học sinh.
We used the weighted average method to calculate the students' average scores.
- 2
Trong tài chính, phương pháp này giúp xác định giá trị trung bình có trọng số của các khoản đầu tư.
In finance, this method helps determine the weighted average value of investments.
Ghi chú dùng từ Phương pháp bình quân gia quyền
Phương pháp bình quân gia quyền là kỹ thuật tính trung bình có trọng số, liên quan đến các thuật ngữ như trung bình cộng (average), trọng số (weight), và tính trung bình có trọng số (weighted mean).
Video minh hoạ Phương pháp bình quân gia quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phương pháp bình quân gia quyền
Câu hỏi thường gặp về "Phương pháp bình quân gia quyền"
Phương pháp bình quân gia quyền tiếng Anh là gì?
Phương pháp bình quân gia quyền tiếng Anh là "Weighted average method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp tính trung bình có trọng số, trong đó các giá trị được nhân với trọng số phù hợp trước khi cộng lại và chia cho tổng trọng số.
"Weighted average method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Weighted average method" nghĩa tiếng Việt là "Phương pháp bình quân gia quyền". Phương pháp bình quân gia quyền là kỹ thuật tính trung bình có trọng số, liên quan đến các thuật ngữ như trung bình cộng (average), trọng số (weight), và tính trung bình có trọng số (weighted mean).
Phát âm "Weighted average method" như thế nào?
"Weighted average method" có phiên âm IPA /ˈweɪtɪd ˈævərɪʤ ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Weighted average method"?
We used the weighted average method to calculate the students' average scores. — Chúng tôi sử dụng phương pháp bình quân gia quyền để tính điểm trung bình của học sinh.