Tiếng Việt
Phương pháp chiết trừ tiếng Anh là gì?
Phương pháp chiết trừ tiếng Anh là Subtraction method /səbˈtrækʃən ˈmɛθəd/. Phương pháp trừ đi một số để tìm kết quả của phép trừ trong toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subtraction method
Ví dụ câu với Phương pháp chiết trừ / Subtraction method
- 1
Trong phép tính 8 - 3 = 5, ta sử dụng phương pháp chiết trừ.
In the calculation 8 - 3 = 5, the subtraction method is used.
- 2
Phương pháp chiết trừ giúp học sinh hiểu rõ hơn về phép trừ.
The subtraction method helps students understand subtraction better.
Ghi chú dùng từ Phương pháp chiết trừ
Phương pháp chiết trừ là kỹ thuật trừ số trong toán học. Các thuật ngữ liên quan gồm có cộng (addition), nhân (multiplication), chia (division).
Video minh hoạ Phương pháp chiết trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phương pháp chiết trừ
Câu hỏi thường gặp về "Phương pháp chiết trừ"
Phương pháp chiết trừ tiếng Anh là gì?
Phương pháp chiết trừ tiếng Anh là "Subtraction method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp trừ đi một số để tìm kết quả của phép trừ trong toán học.
"Subtraction method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subtraction method" nghĩa tiếng Việt là "Phương pháp chiết trừ". Phương pháp chiết trừ là kỹ thuật trừ số trong toán học.
Phát âm "Subtraction method" như thế nào?
"Subtraction method" có phiên âm IPA /səbˈtrækʃən ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subtraction method"?
In the calculation 8 - 3 = 5, the subtraction method is used. — Trong phép tính 8 - 3 = 5, ta sử dụng phương pháp chiết trừ.