The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phương trình bậc nhất tiếng Anh là gì?

Phương trình bậc nhất tiếng Anh là Linear Equation /ˈlɪniər ɪˈkweɪʒən/. Phương trình có dạng ax + b = 0, trong đó a và b là các hệ số, và a khác 0.

Hình minh hoạ "Phương trình bậc nhất" tiếng Anh là "Linear Equation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Linear Equation

Danh từ
/ˈlɪniər ɪˈkweɪʒən/

Ví dụ câu với Phương trình bậc nhất / Linear Equation

  1. 1

    Giải phương trình bậc nhất này để tìm giá trị của x.

    Solve this linear equation to find the value of x.

  2. 2

    Phương trình bậc nhất thường xuất hiện trong đại số.

    Linear equations often appear in algebra.

Ghi chú dùng từ Phương trình bậc nhất

Phương trình bậc nhất là dạng đơn giản nhất của phương trình trong toán học, liên quan đến các thuật ngữ như 'đại số' (algebra), 'ẩn số' (unknown), và 'giải phương trình' (solve an equation).

Video minh hoạ Phương trình bậc nhất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phương trình bậc nhất

Câu hỏi thường gặp về "Phương trình bậc nhất"

Phương trình bậc nhất tiếng Anh là gì?

Phương trình bậc nhất tiếng Anh là "Linear Equation" (danh từ), nghĩa là: Phương trình có dạng ax + b = 0, trong đó a và b là các hệ số, và a khác 0.

"Linear Equation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Linear Equation" nghĩa tiếng Việt là "Phương trình bậc nhất". Phương trình bậc nhất là dạng đơn giản nhất của phương trình trong toán học, liên quan đến các thuật ngữ như 'đại số' (algebra), 'ẩn số' (unknown), và 'giải phương trình' (solve an equation).

Phát âm "Linear Equation" như thế nào?

"Linear Equation" có phiên âm IPA /ˈlɪniər ɪˈkweɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Linear Equation"?

Solve this linear equation to find the value of x. — Giải phương trình bậc nhất này để tìm giá trị của x.