Tiếng Việt
Quả cân tiếng Anh là gì?
quả cân tiếng Anh là calibration weight /ˌkælɪˈbreɪʃᵊn weɪt/. Trọng lượng chuẩn dùng để căn chỉnh cân đo chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calibration weight
Ví dụ câu với quả cân / calibration weight
- 1
The technician used a calibration weight to ensure the scale was accurate.
Kỹ thuật viên đã sử dụng quả cân chuẩn để đảm bảo cân chính xác.
- 2
Regular calibration weights help maintain measurement accuracy.
Quả cân chuẩn định kỳ giúp duy trì độ chính xác của phép đo.
Ghi chú dùng từ quả cân
Quả cân là vật dùng để căn chỉnh cân, đảm bảo độ chính xác của các phép đo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'accuracy' (độ chính xác), 'precision' (độ chính xác cao), và 'standard weight' (trọng lượng tiêu chuẩn).
Video minh hoạ quả cân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quả cân
Câu hỏi thường gặp về "quả cân"
Quả cân tiếng Anh là gì?
Quả cân tiếng Anh là "calibration weight" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng chuẩn dùng để căn chỉnh cân đo chính xác.
"calibration weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calibration weight" nghĩa tiếng Việt là "quả cân". Quả cân là vật dùng để căn chỉnh cân, đảm bảo độ chính xác của các phép đo.
Phát âm "calibration weight" như thế nào?
"calibration weight" có phiên âm IPA /ˌkælɪˈbreɪʃᵊn weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calibration weight"?
Kỹ thuật viên đã sử dụng quả cân chuẩn để đảm bảo cân chính xác. — The technician used a calibration weight to ensure the scale was accurate.