The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ném tạ tiếng Anh là gì?

ném tạ tiếng Anh là toss a weight /tɔːs ə weɪt/. Động tác ném một vật nặng nhẹ nhàng hoặc thả nhẹ nhàng để kiểm tra sức mạnh hoặc độ bền của vật thể.

Hình minh hoạ "ném tạ" tiếng Anh là "toss a weight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

toss a weight

Động từ
/tɔːs ə weɪt/

Ví dụ câu với ném tạ / toss a weight

  1. 1

    Anh ấy đã ném tạ để kiểm tra sức mạnh của mình.

    He tossed a weight to test his strength.

  2. 2

    Cô ấy thích ném tạ trong phòng tập thể dục.

    She enjoys tossing a weight at the gym.

Ghi chú dùng từ ném tạ

Ném tạ là hành động ném nhẹ một vật nặng, thường để kiểm tra hoặc rèn luyện sức mạnh. Các từ liên quan: 'lift' (nâng), 'throw' (ném), 'strength' (sức mạnh).

Video minh hoạ ném tạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ném tạ

Câu hỏi thường gặp về "ném tạ"

Ném tạ tiếng Anh là gì?

Ném tạ tiếng Anh là "toss a weight" (động từ), nghĩa là: Động tác ném một vật nặng nhẹ nhàng hoặc thả nhẹ nhàng để kiểm tra sức mạnh hoặc độ bền của vật thể.

"toss a weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"toss a weight" nghĩa tiếng Việt là "ném tạ". Ném tạ là hành động ném nhẹ một vật nặng, thường để kiểm tra hoặc rèn luyện sức mạnh.

Phát âm "toss a weight" như thế nào?

"toss a weight" có phiên âm IPA /tɔːs ə weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "toss a weight"?

He tossed a weight to test his strength. — Anh ấy đã ném tạ để kiểm tra sức mạnh của mình.