Tiếng Việt
Quá hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
quá hạn thanh toán tiếng Anh là overdue payment /ˈoʊvərˈdu ˈpeɪmənt/. Khoản thanh toán đã trễ hạn so với thời hạn quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overdue payment
Ví dụ câu với quá hạn thanh toán / overdue payment
- 1
Bạn cần thanh toán hóa đơn quá hạn trước ngày 30 tháng này.
You need to settle the overdue payment by the 30th of this month.
- 2
Họ đã bị phạt vì thanh toán quá hạn.
They were fined for overdue payment.
Ghi chú dùng từ quá hạn thanh toán
Quá hạn thanh toán đề cập đến khoản nợ hoặc phí không được thanh toán đúng hạn. Các từ liên quan: 'due date' (ngày đến hạn), 'late fee' (phí trễ hạn), 'credit deadline' (hạn chót tín dụng).
Video minh hoạ quá hạn thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá hạn thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "quá hạn thanh toán"
Quá hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
Quá hạn thanh toán tiếng Anh là "overdue payment" (danh từ), nghĩa là: Khoản thanh toán đã trễ hạn so với thời hạn quy định.
"overdue payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overdue payment" nghĩa tiếng Việt là "quá hạn thanh toán". Quá hạn thanh toán đề cập đến khoản nợ hoặc phí không được thanh toán đúng hạn.
Phát âm "overdue payment" như thế nào?
"overdue payment" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˈdu ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overdue payment"?
You need to settle the overdue payment by the 30th of this month. — Bạn cần thanh toán hóa đơn quá hạn trước ngày 30 tháng này.