Tiếng Việt
Hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
hạn thanh toán tiếng Anh là payment deadline /ˈpeɪmənt ˈdɛdlaɪn/. Thời hạn cuối cùng để thực hiện thanh toán cho một khoản nợ hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment deadline
Ví dụ câu với hạn thanh toán / payment deadline
- 1
Bạn cần thanh toán hóa đơn trước hạn thanh toán để tránh phí phạt.
You need to pay the bill before the payment deadline to avoid penalties.
- 2
Hạn thanh toán của hợp đồng là ngày 30 tháng 6.
The payment deadline for the contract is June 30.
Ghi chú dùng từ hạn thanh toán
Hạn thanh toán là thời điểm cuối cùng để thanh toán. Các từ liên quan: 'due date' (ngày đến hạn), 'payment schedule' (lịch trình thanh toán), 'late fee' (phí trễ hạn).
Video minh hoạ hạn thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạn thanh toán
- hạndrought
- ToánMathematics
- thanh toánpay
- kỳ hạn thanh toánPayment Term
- đến hạn thanh toánpayment due
- gia hạn thanh toánbe granted a payment extension
- quá hạn thanh toánoverdue payment
- Trễ hạn thanh toánLate payment
- thời hạn thanh toánpayment term
- ngày đến hạn thanh toánpayment due date
- gấp ngàynear deadline
- hạn cuốideadline
Câu hỏi thường gặp về "hạn thanh toán"
Hạn thanh toán tiếng Anh là gì?
Hạn thanh toán tiếng Anh là "payment deadline" (danh từ), nghĩa là: Thời hạn cuối cùng để thực hiện thanh toán cho một khoản nợ hoặc dịch vụ.
"payment deadline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment deadline" nghĩa tiếng Việt là "hạn thanh toán". Hạn thanh toán là thời điểm cuối cùng để thanh toán.
Phát âm "payment deadline" như thế nào?
"payment deadline" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈdɛdlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment deadline"?
You need to pay the bill before the payment deadline to avoid penalties. — Bạn cần thanh toán hóa đơn trước hạn thanh toán để tránh phí phạt.