Tiếng Việt
Quá khứ phân từ tiếng Anh là gì?
quá khứ phân từ tiếng Anh là past participle /pæst ˈpɑrtɪˌsɪpəl/. Dạng quá khứ phân từ của động từ dùng để tạo thành các thì quá khứ và các dạng bị động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
past participle
Ví dụ câu với quá khứ phân từ / past participle
- 1
Trong câu 'He has eaten', 'eaten' là quá khứ phân từ của 'eat'.
In the sentence 'He has eaten', 'eaten' is the past participle of 'eat'.
- 2
Quá khứ phân từ thường kết hợp với 'have' để diễn đạt thì hoàn thành.
The past participle is often combined with 'have' to form perfect tenses.
Ghi chú dùng từ quá khứ phân từ
Quá khứ phân từ là dạng của động từ dùng trong các thì hoàn thành và bị động. Các từ liên quan: 'present participle' (quá khứ phân từ hiện tại), 'verb' (động từ), 'tense' (thì).
Video minh hoạ quá khứ phân từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá khứ phân từ
Câu hỏi thường gặp về "quá khứ phân từ"
Quá khứ phân từ tiếng Anh là gì?
Quá khứ phân từ tiếng Anh là "past participle" (danh từ), nghĩa là: Dạng quá khứ phân từ của động từ dùng để tạo thành các thì quá khứ và các dạng bị động.
"past participle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"past participle" nghĩa tiếng Việt là "quá khứ phân từ". Quá khứ phân từ là dạng của động từ dùng trong các thì hoàn thành và bị động.
Phát âm "past participle" như thế nào?
"past participle" có phiên âm IPA /pæst ˈpɑrtɪˌsɪpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "past participle"?
In the sentence 'He has eaten', 'eaten' is the past participle of 'eat'. — Trong câu 'He has eaten', 'eaten' là quá khứ phân từ của 'eat'.