The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá khứ của tôi tiếng Anh là gì?

quá khứ của tôi tiếng Anh là my past /maɪ pɑːst/. Quá khứ của tôi đề cập đến những trải nghiệm, ký ức hoặc thời điểm đã qua trong cuộc đời của người nói.

Hình minh hoạ "quá khứ của tôi" tiếng Anh là "my past"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

my past

Danh từ
/maɪ pɑːst/

Ví dụ câu với quá khứ của tôi / my past

  1. 1

    Trong quá khứ của tôi, tôi đã học chơi đàn piano khi còn nhỏ.

    In my past, I learned to play the piano when I was young.

  2. 2

    Quá khứ của tôi chứa đựng nhiều kỷ niệm đẹp.

    My past holds many beautiful memories.

Ghi chú dùng từ quá khứ của tôi

Quá khứ của tôi là danh từ chỉ thời gian đã qua trong cuộc đời của người nói. Các từ liên quan: history (lịch sử), memory (kỷ niệm), experience (kinh nghiệm).

Video minh hoạ quá khứ của tôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá khứ của tôi

Câu hỏi thường gặp về "quá khứ của tôi"

Quá khứ của tôi tiếng Anh là gì?

Quá khứ của tôi tiếng Anh là "my past" (danh từ), nghĩa là: Quá khứ của tôi đề cập đến những trải nghiệm, ký ức hoặc thời điểm đã qua trong cuộc đời của người nói.

"my past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"my past" nghĩa tiếng Việt là "quá khứ của tôi". Quá khứ của tôi là danh từ chỉ thời gian đã qua trong cuộc đời của người nói.

Phát âm "my past" như thế nào?

"my past" có phiên âm IPA /maɪ pɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "my past"?

In my past, I learned to play the piano when I was young. — Trong quá khứ của tôi, tôi đã học chơi đàn piano khi còn nhỏ.