Tiếng Việt
Quá khứ tiếng Anh là gì?
quá khứ tiếng Anh là past /pɑːst/. Thời gian đã trôi qua, trước thời điểm hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
past
Ví dụ câu với quá khứ / past
- 1
Trong quá khứ, tôi đã học rất nhiều.
In the past, I learned a lot.
- 2
Chúng ta không thể thay đổi quá khứ.
We cannot change the past.
Ghi chú dùng từ quá khứ
Quá khứ đề cập đến thời gian đã qua. Các từ liên quan: present (hiện tại), future (tương lai), history (lịch sử).
Video minh hoạ quá khứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá khứ
- quá khứ đơnsimple past
- quá khứ của tôimy past
- quá khứ phân từpast participle
- thì quá khứPast tense
- trong quá khứin the past
- Trở về quá khứGo back to the past
- thì quá khứ đơnSimple Past
- nhìn lại quá khứreflect on the past
- nỗi luyến tiếc quá khứregret for the past
- v2past-tense verb
- v3past participle verb
- quapast
Câu hỏi thường gặp về "quá khứ"
Quá khứ tiếng Anh là gì?
Quá khứ tiếng Anh là "past" (danh từ), nghĩa là: Thời gian đã trôi qua, trước thời điểm hiện tại.
"past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"past" nghĩa tiếng Việt là "quá khứ". Quá khứ đề cập đến thời gian đã qua.
Phát âm "past" như thế nào?
"past" có phiên âm IPA /pɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "past"?
In the past, I learned a lot. — Trong quá khứ, tôi đã học rất nhiều.