The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá khứ đơn tiếng Anh là gì?

quá khứ đơn tiếng Anh là simple past /ˈsɪmpəl pɑːst/. Thì quá khứ đơn là thì dùng để diễn đạt hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.

Hình minh hoạ "quá khứ đơn" tiếng Anh là "simple past"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

simple past

Danh từ
/ˈsɪmpəl pɑːst/

Ví dụ câu với quá khứ đơn / simple past

  1. 1

    Tôi đã đi chợ sáng nay.

    I went to the market this morning.

  2. 2

    Cô ấy học tiếng Anh vào ngày hôm qua.

    She studied English yesterday.

Ghi chú dùng từ quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn thường dùng để nói về hành động đã kết thúc trong quá khứ. Các từ liên quan: 'past tense' (thì quá khứ), 'present perfect' (thì hiện tại hoàn thành), 'future simple' (thì tương lai đơn).

Video minh hoạ quá khứ đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá khứ đơn

Câu hỏi thường gặp về "quá khứ đơn"

Quá khứ đơn tiếng Anh là gì?

Quá khứ đơn tiếng Anh là "simple past" (danh từ), nghĩa là: Thì quá khứ đơn là thì dùng để diễn đạt hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.

"simple past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"simple past" nghĩa tiếng Việt là "quá khứ đơn". Thì quá khứ đơn thường dùng để nói về hành động đã kết thúc trong quá khứ.

Phát âm "simple past" như thế nào?

"simple past" có phiên âm IPA /ˈsɪmpəl pɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "simple past"?

I went to the market this morning. — Tôi đã đi chợ sáng nay.