Tiếng Việt
Quá lãng mạn viển vông tiếng Anh là gì?
Quá lãng mạn viển vông tiếng Anh là Overly romantic /ˈoʊvərli roʊˈmæntɪk/. Quá mức lãng mạn, thường mang tính viển vông hoặc không thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overly romantic
Ví dụ câu với Quá lãng mạn viển vông / Overly romantic
- 1
He is overly romantic about the idea of love, ignoring practical concerns.
Anh ấy quá lãng mạn về ý tưởng tình yêu, bỏ qua các mối quan tâm thực tế.
- 2
Her overly romantic notions often lead to disappointment.
Những ý tưởng lãng mạn quá mức của cô thường dẫn đến thất vọng.
Ghi chú dùng từ Quá lãng mạn viển vông
Từ này mô tả người hoặc điều gì đó quá mức lãng mạn, không thực tế. Các từ liên quan: 'romantic' (lãng mạn), 'idealistic' (mơ mộng), 'dreamy' (mơ mộng, viển vông).
Video minh hoạ Quá lãng mạn viển vông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quá lãng mạn viển vông
Câu hỏi thường gặp về "Quá lãng mạn viển vông"
Quá lãng mạn viển vông tiếng Anh là gì?
Quá lãng mạn viển vông tiếng Anh là "Overly romantic" (tính từ), nghĩa là: Quá mức lãng mạn, thường mang tính viển vông hoặc không thực tế.
"Overly romantic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overly romantic" nghĩa tiếng Việt là "Quá lãng mạn viển vông". Từ này mô tả người hoặc điều gì đó quá mức lãng mạn, không thực tế.
Phát âm "Overly romantic" như thế nào?
"Overly romantic" có phiên âm IPA /ˈoʊvərli roʊˈmæntɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overly romantic"?
Anh ấy quá lãng mạn về ý tưởng tình yêu, bỏ qua các mối quan tâm thực tế. — He is overly romantic about the idea of love, ignoring practical concerns.