Tiếng Việt
Mối quan hệ yêu đương tiếng Anh là gì?
mối quan hệ yêu đương tiếng Anh là romantic relationship /roʊˈmæntɪk riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ tình cảm giữa hai người yêu nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
romantic relationship
Ví dụ câu với mối quan hệ yêu đương / romantic relationship
- 1
Họ đã bắt đầu một mối quan hệ yêu đương sau khi tốt nghiệp.
They started a romantic relationship after graduation.
- 2
Mối quan hệ yêu đương của họ rất hạnh phúc.
Their romantic relationship is very happy.
Ghi chú dùng từ mối quan hệ yêu đương
Mối quan hệ yêu đương là mối liên hệ tình cảm giữa hai người yêu nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tình yêu' (love), 'hẹn hò' (dating), và 'cặp đôi' (couple).
Video minh hoạ mối quan hệ yêu đương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối quan hệ yêu đương
Câu hỏi thường gặp về "mối quan hệ yêu đương"
Mối quan hệ yêu đương tiếng Anh là gì?
Mối quan hệ yêu đương tiếng Anh là "romantic relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ tình cảm giữa hai người yêu nhau.
"romantic relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"romantic relationship" nghĩa tiếng Việt là "mối quan hệ yêu đương". Mối quan hệ yêu đương là mối liên hệ tình cảm giữa hai người yêu nhau.
Phát âm "romantic relationship" như thế nào?
"romantic relationship" có phiên âm IPA /roʊˈmæntɪk riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "romantic relationship"?
They started a romantic relationship after graduation. — Họ đã bắt đầu một mối quan hệ yêu đương sau khi tốt nghiệp.