The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quà tân gia tiếng Anh là gì?

quà tân gia tiếng Anh là housewarming gift /ˈhaʊˌswɑmɪŋ gɪft/. quà tặng để chúc mừng việc chuyển đến nhà mới.

Hình minh hoạ "quà tân gia" tiếng Anh là "housewarming gift"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

housewarming gift

Danh từ
/ˈhaʊˌswɑmɪŋ gɪft/

Ví dụ câu với quà tân gia / housewarming gift

  1. 1

    Tôi đã tặng một bình hoa làm quà tân gia cho bạn tôi.

    I gave a flower vase as a housewarming gift to my friend.

  2. 2

    Bạn có thể mua một bộ đồ dùng nhà bếp làm quà tân gia.

    You can buy a set of kitchen utensils as a housewarming gift.

Ghi chú dùng từ quà tân gia

Quà tân gia là món quà chúc mừng chuyển nhà mới, thường gồm đồ dùng gia đình hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'gift' (quà tặng), 'house' (nhà), 'celebration' (lễ kỷ niệm).

Video minh hoạ quà tân gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quà tân gia

Câu hỏi thường gặp về "quà tân gia"

Quà tân gia tiếng Anh là gì?

Quà tân gia tiếng Anh là "housewarming gift" (danh từ), nghĩa là: quà tặng để chúc mừng việc chuyển đến nhà mới.

"housewarming gift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"housewarming gift" nghĩa tiếng Việt là "quà tân gia". Quà tân gia là món quà chúc mừng chuyển nhà mới, thường gồm đồ dùng gia đình hoặc trang trí.

Phát âm "housewarming gift" như thế nào?

"housewarming gift" có phiên âm IPA /ˈhaʊˌswɑmɪŋ gɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "housewarming gift"?

I gave a flower vase as a housewarming gift to my friend. — Tôi đã tặng một bình hoa làm quà tân gia cho bạn tôi.