Tiếng Việt
Tân gia tiếng Anh là gì?
tân gia tiếng Anh là housewarming /ˈhaʊsˌwɔːrmɪŋ/. Lễ mừng nhà mới, tổ chức để chúc mừng người mới chuyển đến nơi ở mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
housewarming
Ví dụ câu với tân gia / housewarming
- 1
Chúng tôi đã tham dự lễ tân gia của bạn hôm qua.
We attended their housewarming party yesterday.
- 2
Lễ tân gia là dịp để bạn bè và gia đình chúc mừng chủ nhà.
A housewarming is an occasion for friends and family to congratulate the new homeowners.
Ghi chú dùng từ tân gia
Tân gia là sự kiện chúc mừng chuyển đến nhà mới. Các từ liên quan: 'chuyển nhà' (moving house), 'bàn giao nhà' (handover), 'khai trương' (grand opening).
Video minh hoạ tân gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tân gia
Câu hỏi thường gặp về "tân gia"
Tân gia tiếng Anh là gì?
Tân gia tiếng Anh là "housewarming" (danh từ), nghĩa là: Lễ mừng nhà mới, tổ chức để chúc mừng người mới chuyển đến nơi ở mới.
"housewarming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"housewarming" nghĩa tiếng Việt là "tân gia". Tân gia là sự kiện chúc mừng chuyển đến nhà mới.
Phát âm "housewarming" như thế nào?
"housewarming" có phiên âm IPA /ˈhaʊsˌwɔːrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "housewarming"?
We attended their housewarming party yesterday. — Chúng tôi đã tham dự lễ tân gia của bạn hôm qua.