The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình chế biến thực phẩm tiếng Anh là gì?

quá trình chế biến thực phẩm tiếng Anh là food processing /fud ˈprɑsɛsɪŋ/. Quá trình biến đổi nguyên liệu thực phẩm thành sản phẩm dùng để tiêu thụ, bao gồm các phương pháp như nấu, đóng gói, bảo quản.

Hình minh hoạ "quá trình chế biến thực phẩm" tiếng Anh là "food processing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

food processing

Danh từ
/fud ˈprɑsɛsɪŋ/

Ví dụ câu với quá trình chế biến thực phẩm / food processing

  1. 1

    Food processing giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.

    Food processing helps extend the shelf life of food.

  2. 2

    Các kỹ thuật chế biến thực phẩm hiện đại đảm bảo an toàn và chất lượng.

    Modern food processing techniques ensure safety and quality.

Ghi chú dùng từ quá trình chế biến thực phẩm

Food processing là quá trình biến đổi nguyên liệu thực phẩm thành sản phẩm tiêu dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'preservation' (bảo quản), 'packaging' (đóng gói), 'canning' (hộp hộp).

Video minh hoạ quá trình chế biến thực phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với quá trình chế biến thực phẩm

Câu hỏi thường gặp về "quá trình chế biến thực phẩm"

Quá trình chế biến thực phẩm tiếng Anh là gì?

Quá trình chế biến thực phẩm tiếng Anh là "food processing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình biến đổi nguyên liệu thực phẩm thành sản phẩm dùng để tiêu thụ, bao gồm các phương pháp như nấu, đóng gói, bảo quản.

"food processing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"food processing" nghĩa tiếng Việt là "quá trình chế biến thực phẩm". Food processing là quá trình biến đổi nguyên liệu thực phẩm thành sản phẩm tiêu dùng.

Phát âm "food processing" như thế nào?

"food processing" có phiên âm IPA /fud ˈprɑsɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "food processing"?

Food processing helps extend the shelf life of food. — Food processing giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.