The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình chế biến thuỷ sản tiếng Anh là gì?

quá trình chế biến thuỷ sản tiếng Anh là seafood processing /ˈsiˌfud ˈprɑsɛsɪŋ/. Quá trình xử lý và chế biến các loại hải sản để tiêu thụ hoặc xuất khẩu.

Hình minh hoạ "quá trình chế biến thuỷ sản" tiếng Anh là "seafood processing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seafood processing

Danh từ
/ˈsiˌfud ˈprɑsɛsɪŋ/

Ví dụ câu với quá trình chế biến thuỷ sản / seafood processing

  1. 1

    Quá trình chế biến thủy sản bao gồm làm sạch, cắt thái và đóng gói.

    Seafood processing involves cleaning, cutting, and packaging.

  2. 2

    Công ty của tôi chuyên về chế biến thủy sản tươi sống để xuất khẩu.

    My company specializes in processing fresh seafood for export.

Ghi chú dùng từ quá trình chế biến thuỷ sản

Chế biến thủy sản là quá trình xử lý hải sản sau khi đánh bắt để bảo quản và tiêu thụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sustainable fishing' (đánh bắt bền vững), 'fishery' (ngư trường), 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản).

Video minh hoạ quá trình chế biến thuỷ sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với quá trình chế biến thuỷ sản

Câu hỏi thường gặp về "quá trình chế biến thuỷ sản"

Quá trình chế biến thuỷ sản tiếng Anh là gì?

Quá trình chế biến thuỷ sản tiếng Anh là "seafood processing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xử lý và chế biến các loại hải sản để tiêu thụ hoặc xuất khẩu.

"seafood processing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seafood processing" nghĩa tiếng Việt là "quá trình chế biến thuỷ sản". Chế biến thủy sản là quá trình xử lý hải sản sau khi đánh bắt để bảo quản và tiêu thụ.

Phát âm "seafood processing" như thế nào?

"seafood processing" có phiên âm IPA /ˈsiˌfud ˈprɑsɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seafood processing"?

Seafood processing involves cleaning, cutting, and packaging. — Quá trình chế biến thủy sản bao gồm làm sạch, cắt thái và đóng gói.