The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình hình thành tiếng Anh là gì?

quá trình hình thành tiếng Anh là Formation /fɔrˈmeɪʃən/. Quá trình hoặc hành động hình thành hoặc tạo ra cái gì đó.

Hình minh hoạ "quá trình hình thành" tiếng Anh là "Formation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Formation

Danh từ
/fɔrˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với quá trình hình thành / Formation

  1. 1

    Quá trình hình thành của núi là rất chậm và kéo dài hàng triệu năm.

    The formation of mountains is a very slow process that takes millions of years.

  2. 2

    Hình thành của các đám mây bắt đầu từ các hạt nước nhỏ trong khí quyển.

    The formation of clouds begins with tiny water droplets in the atmosphere.

Ghi chú dùng từ quá trình hình thành

Formation nghĩa là quá trình hình thành hoặc tạo ra cái gì đó. Các từ liên quan gồm có 'create' (tạo ra), 'development' (phát triển), 'construction' (xây dựng).

Video minh hoạ quá trình hình thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá trình hình thành

Câu hỏi thường gặp về "quá trình hình thành"

Quá trình hình thành tiếng Anh là gì?

Quá trình hình thành tiếng Anh là "Formation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc hành động hình thành hoặc tạo ra cái gì đó.

"Formation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Formation" nghĩa tiếng Việt là "quá trình hình thành". Formation nghĩa là quá trình hình thành hoặc tạo ra cái gì đó.

Phát âm "Formation" như thế nào?

"Formation" có phiên âm IPA /fɔrˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Formation"?

The formation of mountains is a very slow process that takes millions of years. — Quá trình hình thành của núi là rất chậm và kéo dài hàng triệu năm.