The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình làm việc tiếng Anh là gì?

quá trình làm việc tiếng Anh là work process /wɜrk ˈprɑˌsɛs/. Quá trình thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ theo từng bước hoặc giai đoạn.

Hình minh hoạ "quá trình làm việc" tiếng Anh là "work process"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work process

Danh từ
/wɜrk ˈprɑˌsɛs/

Ví dụ câu với quá trình làm việc / work process

  1. 1

    Trong quá trình làm việc, chúng ta cần chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

    During the work process, we need to pay attention to every small detail.

  2. 2

    Quản lý quá trình làm việc giúp nâng cao hiệu quả công việc.

    Managing the work process helps improve work efficiency.

Ghi chú dùng từ quá trình làm việc

Quá trình làm việc đề cập đến các bước thực hiện công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'workflow' (quy trình làm việc), 'procedure' (quy trình), và 'task' (nhiệm vụ).

Video minh hoạ quá trình làm việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá trình làm việc

Câu hỏi thường gặp về "quá trình làm việc"

Quá trình làm việc tiếng Anh là gì?

Quá trình làm việc tiếng Anh là "work process" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ theo từng bước hoặc giai đoạn.

"work process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work process" nghĩa tiếng Việt là "quá trình làm việc". Quá trình làm việc đề cập đến các bước thực hiện công việc.

Phát âm "work process" như thế nào?

"work process" có phiên âm IPA /wɜrk ˈprɑˌsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work process"?

During the work process, we need to pay attention to every small detail. — Trong quá trình làm việc, chúng ta cần chú ý đến từng chi tiết nhỏ.