Tiếng Việt
Trong quá trình làm việc tiếng Anh là gì?
trong quá trình làm việc tiếng Anh là during work /ˈdjʊərɪŋ wɜrk/. Trong thời gian đang làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
during work
Ví dụ câu với trong quá trình làm việc / during work
- 1
Trong quá trình làm việc, tôi luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
During work, I always try to complete tasks on time.
- 2
Bạn cần giữ tập trung trong quá trình làm việc để đạt hiệu quả cao.
You need to stay focused during work to be effective.
Ghi chú dùng từ trong quá trình làm việc
Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian khi bạn đang làm việc. Các từ liên quan gồm 'working hours' (giờ làm việc), 'job' (công việc), 'productivity' (hiệu quả làm việc).
Video minh hoạ trong quá trình làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong quá trình làm việc
Câu hỏi thường gặp về "trong quá trình làm việc"
Trong quá trình làm việc tiếng Anh là gì?
Trong quá trình làm việc tiếng Anh là "during work" (cụm từ), nghĩa là: Trong thời gian đang làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ.
"during work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"during work" nghĩa tiếng Việt là "trong quá trình làm việc". Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian khi bạn đang làm việc.
Phát âm "during work" như thế nào?
"during work" có phiên âm IPA /ˈdjʊərɪŋ wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "during work"?
During work, I always try to complete tasks on time. — Trong quá trình làm việc, tôi luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.