Tiếng Việt
Quá trình phát triển tiếng Anh là gì?
quá trình phát triển tiếng Anh là development process /dɪˈvɛləpmənt ˈprɑˌsɛs/. Quá trình tiến triển hoặc trưởng thành của một cái gì đó qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
development process
Ví dụ câu với quá trình phát triển / development process
- 1
Quá trình phát triển của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.
The development process of technology has changed the way we live.
- 2
Chúng tôi đang theo dõi quá trình phát triển của dự án.
We are monitoring the development process of the project.
Ghi chú dùng từ quá trình phát triển
Quá trình phát triển liên quan đến sự tiến bộ hoặc trưởng thành của một thứ gì đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'growth' (sự trưởng thành), 'progress' (tiến bộ), và 'evolution' (tiến hóa).
Video minh hoạ quá trình phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá trình phát triển
Câu hỏi thường gặp về "quá trình phát triển"
Quá trình phát triển tiếng Anh là gì?
Quá trình phát triển tiếng Anh là "development process" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tiến triển hoặc trưởng thành của một cái gì đó qua thời gian.
"development process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"development process" nghĩa tiếng Việt là "quá trình phát triển". Quá trình phát triển liên quan đến sự tiến bộ hoặc trưởng thành của một thứ gì đó.
Phát âm "development process" như thế nào?
"development process" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləpmənt ˈprɑˌsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "development process"?
The development process of technology has changed the way we live. — Quá trình phát triển của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.