Tiếng Việt
Quá trình sản xuất tiếng Anh là gì?
quá trình sản xuất tiếng Anh là production process /prəˈdʌkʃən ˈprɑˌsɛs/. Quá trình tổ chức và thực hiện các bước để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
production process
Ví dụ câu với quá trình sản xuất / production process
- 1
Quá trình sản xuất ô tô đòi hỏi nhiều bước phức tạp.
The production process of cars involves many complex steps.
- 2
Chúng tôi đang tối ưu hóa quá trình sản xuất để nâng cao hiệu quả.
We are optimizing the production process to improve efficiency.
Ghi chú dùng từ quá trình sản xuất
Quá trình sản xuất liên quan đến quá trình chế tạo hoặc tạo ra hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'manufacturing' (sản xuất), 'assembly' (lắp ráp), và 'quality control' (kiểm soát chất lượng).
Video minh hoạ quá trình sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá trình sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "quá trình sản xuất"
Quá trình sản xuất tiếng Anh là gì?
Quá trình sản xuất tiếng Anh là "production process" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tổ chức và thực hiện các bước để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.
"production process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"production process" nghĩa tiếng Việt là "quá trình sản xuất". Quá trình sản xuất liên quan đến quá trình chế tạo hoặc tạo ra hàng hóa.
Phát âm "production process" như thế nào?
"production process" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən ˈprɑˌsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "production process"?
The production process of cars involves many complex steps. — Quá trình sản xuất ô tô đòi hỏi nhiều bước phức tạp.