The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình sắp xếp theo thứ tự tiếng Anh là gì?

quá trình sắp xếp theo thứ tự tiếng Anh là Sorting process /ˈsɔrtɪŋ ˈprɑsɛs/. Quá trình tổ chức các phần tử theo một trật tự nhất định, thường dựa trên tiêu chí nào đó.

Hình minh hoạ "quá trình sắp xếp theo thứ tự" tiếng Anh là "Sorting process"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sorting process

Danh từ
/ˈsɔrtɪŋ ˈprɑsɛs/

Ví dụ câu với quá trình sắp xếp theo thứ tự / Sorting process

  1. 1

    Trong lập trình, quá trình sắp xếp dữ liệu giúp truy cập nhanh hơn.

    In programming, the sorting process helps access data faster.

  2. 2

    Quá trình sắp xếp danh sách theo thứ tự alphabet là bước đầu trong xử lý dữ liệu.

    Sorting a list alphabetically is the first step in data processing.

Ghi chú dùng từ quá trình sắp xếp theo thứ tự

Quá trình sắp xếp là một phần quan trọng trong thuật toán và xử lý dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sort', 'ordering', 'algorithm' (thuật toán), 'data structure' (cấu trúc dữ liệu).

Video minh hoạ quá trình sắp xếp theo thứ tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá trình sắp xếp theo thứ tự

Câu hỏi thường gặp về "quá trình sắp xếp theo thứ tự"

Quá trình sắp xếp theo thứ tự tiếng Anh là gì?

Quá trình sắp xếp theo thứ tự tiếng Anh là "Sorting process" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tổ chức các phần tử theo một trật tự nhất định, thường dựa trên tiêu chí nào đó.

"Sorting process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sorting process" nghĩa tiếng Việt là "quá trình sắp xếp theo thứ tự". Quá trình sắp xếp là một phần quan trọng trong thuật toán và xử lý dữ liệu.

Phát âm "Sorting process" như thế nào?

"Sorting process" có phiên âm IPA /ˈsɔrtɪŋ ˈprɑsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sorting process"?

In programming, the sorting process helps access data faster. — Trong lập trình, quá trình sắp xếp dữ liệu giúp truy cập nhanh hơn.