The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá xuất sắc tiếng Anh là gì?

Quá xuất sắc tiếng Anh là Exceptional /ɪkˈsɛpʃənəl/. Xuất sắc vượt trội hơn hẳn so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi.

Hình minh hoạ "Quá xuất sắc" tiếng Anh là "Exceptional"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exceptional

Tính từ
/ɪkˈsɛpʃənəl/

Ví dụ câu với Quá xuất sắc / Exceptional

  1. 1

    Cô ấy đã làm một bài thuyết trình xuất sắc.

    She gave an exceptional presentation.

  2. 2

    Bộ phim này thực sự xuất sắc và đáng xem.

    This movie is truly exceptional and worth watching.

Ghi chú dùng từ Quá xuất sắc

Từ này mô tả mức độ vượt trội, xuất sắc. Các từ liên quan gồm 'outstanding' (xuất sắc nổi bật), 'remarkable' (đáng chú ý), và 'extraordinary' (phi thường).

Video minh hoạ Quá xuất sắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quá xuất sắc

Câu hỏi thường gặp về "Quá xuất sắc"

Quá xuất sắc tiếng Anh là gì?

Quá xuất sắc tiếng Anh là "Exceptional" (tính từ), nghĩa là: Xuất sắc vượt trội hơn hẳn so với tiêu chuẩn hoặc mong đợi.

"Exceptional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exceptional" nghĩa tiếng Việt là "Quá xuất sắc". Từ này mô tả mức độ vượt trội, xuất sắc.

Phát âm "Exceptional" như thế nào?

"Exceptional" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛpʃənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exceptional"?

She gave an exceptional presentation. — Cô ấy đã làm một bài thuyết trình xuất sắc.