The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu việt tiếng Anh là gì?

siêu việt tiếng Anh là exceptional /ɪkˈsɛpʃənl/. Xuất sắc, vượt trội hơn hẳn các người hoặc vật khác.

Hình minh hoạ "siêu việt" tiếng Anh là "exceptional"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exceptional

Tính từ
/ɪkˈsɛpʃənl/

Ví dụ câu với siêu việt / exceptional

  1. 1

    Cô ấy có khả năng học tập siêu việt so với các bạn cùng lớp.

    She has an exceptional ability to learn compared to her classmates.

  2. 2

    Dự án này đã đạt được thành công siêu việt mong đợi.

    This project has achieved an exceptional level of success beyond expectations.

Ghi chú dùng từ siêu việt

Từ 'siêu việt' mô tả điều gì đó xuất sắc hoặc vượt trội. Các từ liên quan gồm 'vượt trội' (superior), 'xuất sắc' (excellent), 'đặc biệt' (special).

Video minh hoạ siêu việt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu việt

Câu hỏi thường gặp về "siêu việt"

Siêu việt tiếng Anh là gì?

Siêu việt tiếng Anh là "exceptional" (tính từ), nghĩa là: Xuất sắc, vượt trội hơn hẳn các người hoặc vật khác.

"exceptional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exceptional" nghĩa tiếng Việt là "siêu việt". Từ 'siêu việt' mô tả điều gì đó xuất sắc hoặc vượt trội.

Phát âm "exceptional" như thế nào?

"exceptional" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛpʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exceptional"?

She has an exceptional ability to learn compared to her classmates. — Cô ấy có khả năng học tập siêu việt so với các bạn cùng lớp.