Tiếng Việt
Quai búa rèn tiếng Anh là gì?
quai búa rèn tiếng Anh là hammer handle /ˈhæmər ˈhæn.dl/. Tay cầm của búa, phần giữ chặt đầu búa để sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hammer handle
Ví dụ câu với quai búa rèn / hammer handle
- 1
He replaced the old hammer handle with a new one.
Anh ấy đã thay tay cầm búa cũ bằng một cái mới.
- 2
The carpenter carefully carved the wooden hammer handle.
Thợ mộc cẩn thận khắc tay cầm búa bằng gỗ.
Ghi chú dùng từ quai búa rèn
Quai búa rèn là phần tay cầm của búa, giúp cầm nắm và sử dụng dễ dàng. Các từ liên quan: 'handle' (tay cầm), 'head' (đầu búa), 'tool' (dụng cụ), 'đồ dùng'.
Video minh hoạ quai búa rèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quai búa rèn
Câu hỏi thường gặp về "quai búa rèn"
Quai búa rèn tiếng Anh là gì?
Quai búa rèn tiếng Anh là "hammer handle" (danh từ), nghĩa là: Tay cầm của búa, phần giữ chặt đầu búa để sử dụng.
"hammer handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hammer handle" nghĩa tiếng Việt là "quai búa rèn". Quai búa rèn là phần tay cầm của búa, giúp cầm nắm và sử dụng dễ dàng.
Phát âm "hammer handle" như thế nào?
"hammer handle" có phiên âm IPA /ˈhæmər ˈhæn.dl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hammer handle"?
Anh ấy đã thay tay cầm búa cũ bằng một cái mới. — He replaced the old hammer handle with a new one.