Tiếng Việt
Quai chèo tiếng Anh là gì?
quai chèo tiếng Anh là oar handle /ɔːr ˈhæn.dl/. Tay cầm của mái chèo dùng để điều khiển thuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oar handle
Ví dụ câu với quai chèo / oar handle
- 1
Anh ấy cầm quai chèo để điều hướng thuyền qua dòng nước chảy.
He held the oar handle to steer the boat through the flowing water.
- 2
Cần giữ quai chèo chắc để tránh bị trượt khi chèo thuyền.
You need to hold the oar handle firmly to prevent slipping while rowing.
Ghi chú dùng từ quai chèo
Quai chèo là phần cầm của mái chèo, giúp người chèo điều khiển thuyền. Các từ liên quan: 'oar' ( mái chèo), 'row' (chèo), 'boat' (thuyền).
Video minh hoạ quai chèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quai chèo
Câu hỏi thường gặp về "quai chèo"
Quai chèo tiếng Anh là gì?
Quai chèo tiếng Anh là "oar handle" (danh từ), nghĩa là: Tay cầm của mái chèo dùng để điều khiển thuyền.
"oar handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oar handle" nghĩa tiếng Việt là "quai chèo". Quai chèo là phần cầm của mái chèo, giúp người chèo điều khiển thuyền.
Phát âm "oar handle" như thế nào?
"oar handle" có phiên âm IPA /ɔːr ˈhæn.dl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oar handle"?
He held the oar handle to steer the boat through the flowing water. — Anh ấy cầm quai chèo để điều hướng thuyền qua dòng nước chảy.