Tiếng Việt
Quai xách tiếng Anh là gì?
quai xách tiếng Anh là carrying handle /ˈkæriɪŋ ˈhæn.dl/. Tay cầm để mang hoặc xách đồ vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carrying handle
Ví dụ câu với quai xách / carrying handle
- 1
Tay cầm của chiếc vali rất chắc chắn.
The carrying handle of the suitcase is very sturdy.
- 2
Bạn có thể dễ dàng xách túi xách bằng quai xách này.
You can easily carry the bag using this carrying handle.
Ghi chú dùng từ quai xách
Quai xách là phần để cầm hoặc xách đồ vật. Các thuật ngữ liên quan: 'handle' (tay cầm), 'strap' (dây đeo), 'grip' (tựa).
Video minh hoạ quai xách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quai xách
Câu hỏi thường gặp về "quai xách"
Quai xách tiếng Anh là gì?
Quai xách tiếng Anh là "carrying handle" (danh từ), nghĩa là: Tay cầm để mang hoặc xách đồ vật.
"carrying handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carrying handle" nghĩa tiếng Việt là "quai xách". Quai xách là phần để cầm hoặc xách đồ vật.
Phát âm "carrying handle" như thế nào?
"carrying handle" có phiên âm IPA /ˈkæriɪŋ ˈhæn.dl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carrying handle"?
The carrying handle of the suitcase is very sturdy. — Tay cầm của chiếc vali rất chắc chắn.