Tiếng Việt
Quần áo màu xanh tiếng Anh là gì?
quần áo màu xanh tiếng Anh là blue clothes /blu ˈkloʊðz/. Quần áo có màu xanh, thường dùng để mô tả trang phục màu xanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blue clothes
Ví dụ câu với quần áo màu xanh / blue clothes
- 1
Tôi mua một chiếc áo sơ mi màu xanh.
I bought a blue shirt.
- 2
Cô ấy thích mặc quần áo màu xanh vào mùa hè.
She likes to wear blue clothes in summer.
Ghi chú dùng từ quần áo màu xanh
Quần áo màu xanh là loại trang phục có màu sắc chủ đạo là xanh. Các từ liên quan: 'màu xanh' (blue color), 'trang phục' (clothing), 'màu sắc' (color).
Video minh hoạ quần áo màu xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần áo màu xanh
Câu hỏi thường gặp về "quần áo màu xanh"
Quần áo màu xanh tiếng Anh là gì?
Quần áo màu xanh tiếng Anh là "blue clothes" (danh từ), nghĩa là: Quần áo có màu xanh, thường dùng để mô tả trang phục màu xanh.
"blue clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blue clothes" nghĩa tiếng Việt là "quần áo màu xanh". Quần áo màu xanh là loại trang phục có màu sắc chủ đạo là xanh.
Phát âm "blue clothes" như thế nào?
"blue clothes" có phiên âm IPA /blu ˈkloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blue clothes"?
I bought a blue shirt. — Tôi mua một chiếc áo sơ mi màu xanh.