Tiếng Việt
Quân chủng hải quân tiếng Anh là gì?
quân chủng hải quân tiếng Anh là navy /ˈneɪvi/. Lực lượng hải quân của một quốc gia, chịu trách nhiệm về các hoạt động trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
navy
Ví dụ câu với quân chủng hải quân / navy
- 1
The navy is responsible for maritime defense.
Hải quân chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh trên biển.
- 2
She joined the navy after graduating from university.
Cô ấy gia nhập hải quân sau khi tốt nghiệp đại học.
Ghi chú dùng từ quân chủng hải quân
Quân chủng hải quân là lực lượng quân sự chuyên về hoạt động trên biển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'maritime', 'naval forces', 'sea defense'.
Video minh hoạ quân chủng hải quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân chủng hải quân
- hảisea
- quânarmy
- chủngstrain
- quân chủngmilitary branch
- Xanh đenNavy Blue
- hải quân mỹUnited States Navy
- bộ đội hải quânnavy
- Màu xanh tím thanIndigo Navy
- Hải lục không quânArmy, Navy, and Air Force
- bộ tư lệnh hải quânHigh Command of Navy
- quân chủng phòng không không quânair force
- hải quân quân đội nhân dân việt namVietnam People's Navy
Câu hỏi thường gặp về "quân chủng hải quân"
Quân chủng hải quân tiếng Anh là gì?
Quân chủng hải quân tiếng Anh là "navy" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng hải quân của một quốc gia, chịu trách nhiệm về các hoạt động trên biển.
"navy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"navy" nghĩa tiếng Việt là "quân chủng hải quân". Quân chủng hải quân là lực lượng quân sự chuyên về hoạt động trên biển.
Phát âm "navy" như thế nào?
"navy" có phiên âm IPA /ˈneɪvi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "navy"?
Hải quân chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh trên biển. — The navy is responsible for maritime defense.