Tiếng Việt
Quân chủng tiếng Anh là gì?
quân chủng tiếng Anh là military branch /ˌmɪlɪˈtɛri bræntʃ/. Lĩnh vực hoặc bộ phận của quân đội, phân chia theo chức năng hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military branch
Ví dụ câu với quân chủng / military branch
- 1
Quân chủng không quân đảm nhận các hoạt động bay và phòng không.
The Air Force branch handles flying operations and air defense.
- 2
Quân chủng hải quân chịu trách nhiệm về các hoạt động trên biển.
The Navy branch is responsible for maritime operations.
Ghi chú dùng từ quân chủng
Quân chủng là một phần của quân đội, như bộ binh, không quân, hải quân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bộ binh' (infantry), 'lục quân' (army), 'hải quân' (navy), 'lực lượng vũ trang' (armed forces).
Video minh hoạ quân chủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quân chủng
Câu hỏi thường gặp về "quân chủng"
Quân chủng tiếng Anh là gì?
Quân chủng tiếng Anh là "military branch" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực hoặc bộ phận của quân đội, phân chia theo chức năng hoặc nhiệm vụ.
"military branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military branch" nghĩa tiếng Việt là "quân chủng". Quân chủng là một phần của quân đội, như bộ binh, không quân, hải quân.
Phát âm "military branch" như thế nào?
"military branch" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri bræntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military branch"?
The Air Force branch handles flying operations and air defense. — Quân chủng không quân đảm nhận các hoạt động bay và phòng không.