The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc công tiếng Anh là gì?

quốc công tiếng Anh là National Duke /ˈnæʃənl djuːk/. Chức danh cao trong hệ thống quý tộc Việt Nam, dành cho những người có công lớn với đất nước.

Hình minh hoạ "quốc công" tiếng Anh là "National Duke"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

National Duke

Danh từ
/ˈnæʃənl djuːk/

Ví dụ câu với quốc công / National Duke

  1. 1

    He was awarded the title of National Duke for his contributions to the nation.

    Ông ấy được phong làm quốc công vì những đóng góp của mình cho đất nước.

  2. 2

    The National Duke held a significant position in the royal court.

    Quốc công nắm giữ vị trí quan trọng trong triều đình.

Ghi chú dùng từ quốc công

Quốc công là danh hiệu cao quý trong lịch sử Việt Nam, tương đương với các danh hiệu quý tộc cao cấp như 'Duke' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'quốc thư' (national letter), 'quốc gia' (nation), 'quốc huy' (national emblem).

Video minh hoạ quốc công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc công

Câu hỏi thường gặp về "quốc công"

Quốc công tiếng Anh là gì?

Quốc công tiếng Anh là "National Duke" (danh từ), nghĩa là: Chức danh cao trong hệ thống quý tộc Việt Nam, dành cho những người có công lớn với đất nước.

"National Duke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"National Duke" nghĩa tiếng Việt là "quốc công". Quốc công là danh hiệu cao quý trong lịch sử Việt Nam, tương đương với các danh hiệu quý tộc cao cấp như 'Duke' trong tiếng Anh.

Phát âm "National Duke" như thế nào?

"National Duke" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl djuːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "National Duke"?

Ông ấy được phong làm quốc công vì những đóng góp của mình cho đất nước. — He was awarded the title of National Duke for his contributions to the nation.