Tiếng Việt
Quần cụt tiếng Anh là gì?
Quần cụt tiếng Anh là Capris /ˈkæprɪz/. Quần cạp cao, dài đến giữa bắp chân hoặc mắt cá chân, thường mặc vào mùa hè hoặc trong hoạt động thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Capris
Ví dụ câu với Quần cụt / Capris
- 1
Cô ấy thích mặc quần cụt khi đi dạo trong công viên.
She likes to wear capris when walking in the park.
- 2
Anh ấy đã mua một chiếc quần cụt mới để đi chơi biển.
He bought a new pair of capris for the beach trip.
Ghi chú dùng từ Quần cụt
Quần cụt là loại quần ngắn, thường dùng trong mùa hè hoặc thể thao. Các từ liên quan: 'shorts' (quần short), 'capri pants' (quần capri), 'bermuda' (quần bermuda).
Video minh hoạ Quần cụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quần cụt
Câu hỏi thường gặp về "Quần cụt"
Quần cụt tiếng Anh là gì?
Quần cụt tiếng Anh là "Capris" (danh từ), nghĩa là: Quần cạp cao, dài đến giữa bắp chân hoặc mắt cá chân, thường mặc vào mùa hè hoặc trong hoạt động thể thao.
"Capris" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Capris" nghĩa tiếng Việt là "Quần cụt". Quần cụt là loại quần ngắn, thường dùng trong mùa hè hoặc thể thao.
Phát âm "Capris" như thế nào?
"Capris" có phiên âm IPA /ˈkæprɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Capris"?
She likes to wear capris when walking in the park. — Cô ấy thích mặc quần cụt khi đi dạo trong công viên.