Tiếng Việt
Lai quần tiếng Anh là gì?
lai quần tiếng Anh là pants hem /pænts hem/. Ốp gấu quần, phần cuối của quần áo che phủ phần chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pants hem
Ví dụ câu với lai quần / pants hem
- 1
Tôi cần sửa lai quần để nó vừa vặn hơn.
I need to fix the pants hem to make it fit better.
- 2
Lai quần bị rách sau khi tôi đi bộ đường dài.
The pants hem tore after I went hiking.
Ghi chú dùng từ lai quần
Lai quần là phần cuối của quần, giúp giữ form và tránh bị rách. Các thuật ngữ liên quan: 'cuff' (ống quần), 'hem' (gấu quần), 'seam' (đường may).
Video minh hoạ lai quần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lai quần
Câu hỏi thường gặp về "lai quần"
Lai quần tiếng Anh là gì?
Lai quần tiếng Anh là "pants hem" (danh từ), nghĩa là: Ốp gấu quần, phần cuối của quần áo che phủ phần chân.
"pants hem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pants hem" nghĩa tiếng Việt là "lai quần". Lai quần là phần cuối của quần, giúp giữ form và tránh bị rách.
Phát âm "pants hem" như thế nào?
"pants hem" có phiên âm IPA /pænts hem/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pants hem"?
I need to fix the pants hem to make it fit better. — Tôi cần sửa lai quần để nó vừa vặn hơn.