Tiếng Việt
Quan lại tiếng Anh là gì?
quan lại tiếng Anh là mandarin /ˈmændərən/. Quan lại là các quan chức cao cấp trong hệ thống chính quyền cổ đại của Trung Quốc, thường có quyền hành lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mandarin
Ví dụ câu với quan lại / mandarin
- 1
The mandarin issued a new decree to improve the local administration.
Quan lại ban hành một sắc lệnh mới để cải thiện quản lý địa phương.
- 2
Many mandarin officials were known for their strict adherence to Confucian principles.
Nhiều quan lại nổi tiếng với việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc Nho giáo.
Ghi chú dùng từ quan lại
Quan lại là từ dùng để chỉ các quan chức cao cấp trong hệ thống chính quyền cổ đại Trung Quốc, tương đương với các chức vụ như governor hoặc minister trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm: 'official' (quan chức), 'bureaucrat' (quan lại, viên chức hành chính), 'administration' (quản lý, hành chính).
Video minh hoạ quan lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan lại
Câu hỏi thường gặp về "quan lại"
Quan lại tiếng Anh là gì?
Quan lại tiếng Anh là "mandarin" (danh từ), nghĩa là: Quan lại là các quan chức cao cấp trong hệ thống chính quyền cổ đại của Trung Quốc, thường có quyền hành lớn.
"mandarin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mandarin" nghĩa tiếng Việt là "quan lại". Quan lại là từ dùng để chỉ các quan chức cao cấp trong hệ thống chính quyền cổ đại Trung Quốc, tương đương với các chức vụ như governor hoặc minister trong tiếng Anh.
Phát âm "mandarin" như thế nào?
"mandarin" có phiên âm IPA /ˈmændərən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mandarin"?
Quan lại ban hành một sắc lệnh mới để cải thiện quản lý địa phương. — The mandarin issued a new decree to improve the local administration.