The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần lưới tiếng Anh là gì?

Quần lưới tiếng Anh là Mesh shorts /mɛʃ ʃɔːrts/. Quần thể thao làm bằng vải lưới, thoáng khí, thường dùng để tập thể dục hoặc chơi thể thao.

Hình minh hoạ "Quần lưới" tiếng Anh là "Mesh shorts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mesh shorts

Danh từ
/mɛʃ ʃɔːrts/

Ví dụ câu với Quần lưới / Mesh shorts

  1. 1

    Anh ấy mặc quần lưới khi đi tập thể dục sáng.

    He wears mesh shorts when working out in the morning.

  2. 2

    Quần lưới giúp thoáng khí hơn so với quần thể thao thông thường.

    Mesh shorts are more breathable than regular sports shorts.

Ghi chú dùng từ Quần lưới

Quần lưới là loại quần thể thao làm bằng vải lưới, giúp thoáng khí. Các từ liên quan: 'sportswear' (đồ thể thao), 'breathable' (thoáng khí), 'athletic shorts' (quần thể thao).

Video minh hoạ Quần lưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quần lưới

Câu hỏi thường gặp về "Quần lưới"

Quần lưới tiếng Anh là gì?

Quần lưới tiếng Anh là "Mesh shorts" (danh từ), nghĩa là: Quần thể thao làm bằng vải lưới, thoáng khí, thường dùng để tập thể dục hoặc chơi thể thao.

"Mesh shorts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mesh shorts" nghĩa tiếng Việt là "Quần lưới". Quần lưới là loại quần thể thao làm bằng vải lưới, giúp thoáng khí.

Phát âm "Mesh shorts" như thế nào?

"Mesh shorts" có phiên âm IPA /mɛʃ ʃɔːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mesh shorts"?

He wears mesh shorts when working out in the morning. — Anh ấy mặc quần lưới khi đi tập thể dục sáng.