Tiếng Việt
Quản lý chi tiêu tiếng Anh là gì?
Quản lý chi tiêu tiếng Anh là Expense Management /ɪkˈspɛns ˈmænɪʤmənt/. Quản lý chi tiêu đề cập đến quá trình kiểm soát và theo dõi các khoản chi tiêu cá nhân hoặc tổ chức để duy trì ngân sách hợp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expense Management
Ví dụ câu với Quản lý chi tiêu / Expense Management
- 1
Việc quản lý chi tiêu hiệu quả giúp tôi tiết kiệm được nhiều tiền hơn.
Effective expense management helps me save more money.
- 2
Công ty đã áp dụng hệ thống quản lý chi tiêu để kiểm soát ngân sách dự án.
The company implemented an expense management system to control the project budget.
Ghi chú dùng từ Quản lý chi tiêu
Quản lý chi tiêu là kỹ năng quan trọng để duy trì tài chính ổn định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budget' (ngân sách), 'expenses' (chi phí), và 'financial planning' (kế hoạch tài chính).
Video minh hoạ Quản lý chi tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quản lý chi tiêu
Câu hỏi thường gặp về "Quản lý chi tiêu"
Quản lý chi tiêu tiếng Anh là gì?
Quản lý chi tiêu tiếng Anh là "Expense Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý chi tiêu đề cập đến quá trình kiểm soát và theo dõi các khoản chi tiêu cá nhân hoặc tổ chức để duy trì ngân sách hợp lý.
"Expense Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expense Management" nghĩa tiếng Việt là "Quản lý chi tiêu". Quản lý chi tiêu là kỹ năng quan trọng để duy trì tài chính ổn định.
Phát âm "Expense Management" như thế nào?
"Expense Management" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛns ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expense Management"?
Effective expense management helps me save more money. — Việc quản lý chi tiêu hiệu quả giúp tôi tiết kiệm được nhiều tiền hơn.